Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弟

dì

young brother, junior

7 nétBộ thủ 弓Số 1799

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • young brother, junior
  • younger brother
  • junior male
  • I (modest word in letter)
  • variant of 悌[ti4]

Pinyin

dìtì

Bộ phận

Thứ tự nét

弟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan