Từ tiếng Trung
兄弟
xiōng dì
brothers
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brothers
- younger brother
- CL:個|个[ge4]
- I, me (humble term used by men in public speech)
- brotherly
- fraternal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兄 · 弟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng dì
brothers
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兄 · 弟
Từ vựng