Từ tiếng Trung
兄妹
xiōng mèi
brother(s) and sister(s)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brother(s) and sister(s)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兄 · 妹
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng mèi
brother(s) and sister(s)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兄 · 妹
Từ vựng