Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
兄弟会
Từ tiếng Trung
Lưu
兄弟会
xiōng dì huì
fraternity
Nghe
Phồn thể:
兄弟會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fraternity
Các chữ trong từ này
兄
xiōng
5 nét
elder brother
弟
dì
7 nét
young brother, junior
会
huì
6 nét
to assemble, to meet
Từ thường dùng: 兄 · 弟 · 会
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
兄弟
xiōng dì
brothers; younger brother; CL:個|个[ge4]; I, me (humble term used by men in public speech);…
兄妹
xiōng mèi
brother(s) and sister(s)
兄长
xiōng zhǎng
elder brother; term of respect for a man of about the same age
兄弟姐妹
xiōng dì jiě mèi
brothers and sisters; siblings