Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兄弟会

xiōng dì huì

fraternity

Phồn thể: 兄弟會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fraternity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兄 · 弟 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả