Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

滴

dī

to drip

14 nétBộ thủ 氵Số 1504

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drip
  • a drop of water
  • to let drip; to apply (eye drops etc)
  • (bound form) a drop (of liquid)
  • classifier for drops of liquid

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

滴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan