Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

点滴

diǎn dī

a drip

Phồn thể: 點滴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a drip
  • a little bit
  • intravenous drip (used to administer drugs)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 点 · 滴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.