Từ tiếng Trung
滴滴
dī dī
DiDi, app-based transportation company (abbr. for 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- DiDi, app-based transportation company (abbr. for 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 滴 · 滴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.