Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蒂

dì

root cause

12 nétBộ thủ 艹Số 1368

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • root cause
  • the stem of a fruit
  • the peduncle of a flower
  • stem (of fruit)
  • variant of 蒂[di4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蒂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan