Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

根深蒂固

gēn shēn dì gù

deep-rooted (problem etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deep-rooted (problem etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 根 · 深 · 蒂 · 固

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả