Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

艹

cǎo

grass, weed, plant, herb

3 nétBộ thủ 艹Số 2043

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grass, weed, plant, herb
  • grass radical 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 艸; grass sprouting

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

艹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan