Chữ Hán
簿
bù
register, notebook, account book
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- register, notebook, account book
- a book
- a register
- account-book
Bộ phận
Thứ tự nét
簿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
不bù
no, not, un-
部bù
department, ministry
布bù
cotton, linen, textiles
步bù
walk, stroll, pace, march
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
捕bǔ
to arrest, to catch, to seize
埔bù
arena
钚bù
plutonium