Chữ Hán
曹
cáo
ministers, officials
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ministers, officials
- a company
- surname
- surname Cao
- Zhou Dynasty vassal state
Bộ phận
Thứ tự nét
曹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
更gèng
more, further
最zuì
most, extremely, exceedingly
曾céng
already, formerly, once
电diàn
electricity
替tì
to change, to replace, to substitute for
曰yuē
to speak
曲qū
crooked, bent
曳yè
to tow, to pull, to drag
操cāo
to conduct, to manage, to run
草cǎo
grass, herbs
槽cáo
trough, manger
艹cǎo
grass, weed, plant, herb
糙cāo
coarse, harsh, rough
嘈cáo
bustling, noisy
漕cáo
canal, watercourse