Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

曹

cáo

ministers, officials

11 nétBộ thủ 曰Số 1228

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ministers, officials
  • a company
  • surname
  • surname Cao
  • Zhou Dynasty vassal state

Bộ phận

Thứ tự nét

曹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan