Chữ Hán
糙
cāo
coarse, harsh, rough
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coarse, harsh, rough
- coarse rice
- rough
- coarse (in texture)
Thứ tự nét
糙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
操cāo
to conduct, to manage, to run
草cǎo
grass, herbs
曹cáo
ministers, officials
槽cáo
trough, manger
艹cǎo
grass, weed, plant, herb
嘈cáo
bustling, noisy
漕cáo
canal, watercourse