Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
粗糙
Từ tiếng Trung
Lưu
粗糙
cū cāo
crude
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
crude
gruff
rough
coarse
Các chữ trong từ này
粗
cū
11 nét
rough, think
糙
cāo
16 nét
coarse, harsh, rough
Từ thường dùng: 粗 · 糙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
粗暴
cū bào
crude; crass; rude; rough; harsh
粗鲁
cū lǔ
coarse; crude (in one's manner); boorish
粗大
cū dà
thick; bulky; loud
粗俗
cū sú
vulgar
粗略
cū lüè
rough (not precise or accurate); cursory
粗口
cū kǒu
swear words; obscene language; foul language
粗壮
cū zhuàng
thick and solid
粗心
cū xīn
careless; thoughtless