Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粗糙

cū cāo

crude

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crude
  • gruff
  • rough
  • coarse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粗 · 糙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả