Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粗壮

cū zhuàng

thick and solid

Phồn thể: 粗壯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thick and solid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粗 · 壮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả