Từ tiếng Trung
粗俗
cū sú
vulgar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vulgar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粗 · 俗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
粗暴cū bàocrude; crass; rude; rough; harsh粗鲁cū lǔcoarse; crude (in one's manner); boorish粗糙cū cāocrude; gruff; rough; coarse粗大cū dàthick; bulky; loud粗略cū lüèrough (not precise or accurate); cursory粗口cū kǒuswear words; obscene language; foul language粗壮cū zhuàngthick and solid粗心cū xīncareless; thoughtless