Từ tiếng Trung
粗略
cū lüè
rough (not precise or accurate)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rough (not precise or accurate)
- cursory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粗 · 略
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cū lüè
rough (not precise or accurate)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粗 · 略
Từ vựng