Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粗口

cū kǒu

swear words

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swear words
  • obscene language
  • foul language

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粗 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả