Chữ Hán
笆
bā
bamboo fence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo fence
- an article made of bamboo strips
- fence
Bộ phận
Thứ tự nét
笆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
把bǎ
to grasp, to hold
吧bā
emphatic final particle
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit