Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扒

bā

to scratch, to dig up

5 nétBộ thủ 扌Số 1553

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scratch, to dig up
  • to crouch, to crawl
  • to peel
  • to skin
  • to tear

Pinyin

bāpá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan