Chữ Hán
捞
lāo
to dredge up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dredge up
- to fish for
- to scoop out of the water
- to fish up
Giản thể / Phồn thể
捞→撈
Thứ tự nét
捞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
老lǎo
old, aged
劳láo
to labor, to toil
牢láo
pen, prison, stable
佬lǎo
elder
烙lào
to burn, to brand
酪lào
cream, cheese
唠láo
to chat, to gossip, to jaw, to talk
痨láo
tuberculosis