Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打捞

dǎ lāo

to salvage

Phồn thể: 打撈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to salvage
  • to dredge
  • to fish out (person or object from the sea)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 捞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả