Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

劳

láo

to labor, to toil

7 nétBộ thủ 力Số 1351Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to labor, to toil
  • to do manual work
  • surname Lao
  • (bound form) to toil; labor
  • (bound form) laborer

Giản thể / Phồn thể

劳→勞

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man lifting 力 a load 冖 of grass 艹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

劳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan