Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

效劳

xiào láo

to serve (in some capacity)

Phồn thể: 效勞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve (in some capacity)
  • to work for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 效 · 劳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả