Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

效应

xiào yìng

effect (scientific phenomenon)

Phồn thể: 效應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • effect (scientific phenomenon)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 效 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả