Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劳教

láo jiào

reeducation through labor

Phồn thể: 勞教

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reeducation through labor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劳 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả