Từ tiếng Trung
劳资
láo zī
labor and capital; workers and capitalists
Phồn thể: 勞資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- labor and capital; workers and capitalists
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 劳 · 资
Từ vựng
Từ tiếng Trung
láo zī
labor and capital; workers and capitalists
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 劳 · 资
Từ vựng