Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劳动

láo dòng

work

Phồn thể: 勞動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • work
  • toil
  • physical labor
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劳 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả