Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劳工

láo gōng

labor

Phồn thể: 勞工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • labor
  • laborer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劳 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả