Chữ Hán
冖
mì
cover
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cover
- "cover" radical in Chinese characters (Kangxi radical 14), occurring in 軍|军[jun1], 冠[guan1] etc, known as 禿寶蓋|秃宝盖[tu1 bao3 gai4] or 平寶蓋|平宝盖[ping2 bao3 gai4]
Bộ phận
Thứ tự nét
冖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
写xiě
to write
农nóng
agriculture, farming
冠guān
cap, crown, headgear
冢zhǒng
burial mound, mausoleum
冤yuān
grievance, injustice, wrong
幂mì
cover-cloth
冥míng
dark, gloomy, night
冗rǒng
excessive
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
弥mí
complete, extensive, full