Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冖

mì

cover

2 nétBộ thủ 冖Số 8511

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cover
  • "cover" radical in Chinese characters (Kangxi radical 14), occurring in 軍|军[jun1], 冠[guan1] etc, known as 禿寶蓋|秃宝盖[tu1 bao3 gai4] or 平寶蓋|平宝盖[ping2 bao3 gai4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A cover-cloth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan