Chữ Hán
弥
mí
complete, extensive, full
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- complete, extensive, full
- to fill
- full
- completely
- more
Giản thể / Phồn thể
弥→彌
Dạng biến thể: 瀰
Dạng biến thể
Thứ tự nét
弥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
幂mì
cover-cloth