Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弥漫

mí màn

to pervade

Phồn thể: 瀰漫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pervade
  • to fill the air
  • diffuse
  • everywhere present
  • about to inundate (water)
  • permeated by (smoke)
  • filled with (dust)
  • to saturate (the air with fog, smoke etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弥 · 漫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả