Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弥补

mí bǔ

to complement

Phồn thể: 彌補

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to complement
  • to make up for a deficiency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弥 · 补

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả