Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弥撒

mí sa

(Catholic) Mass

Phồn thể: 彌撒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Catholic) Mass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弥 · 撒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả