Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弥撒
Từ tiếng Trung
Lưu
弥撒
mí sa
(Catholic) Mass
Nghe
Phồn thể:
彌撒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(Catholic) Mass
Các chữ trong từ này
弥
mí
8 nét
complete, extensive, full
撒
sā
15 nét
to disperse, to let go, to relax
Từ thường dùng: 弥 · 撒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弥补
mí bǔ
to complement; to make up for a deficiency
弥漫
mí màn
to pervade; to fill the air; diffuse; everywhere present; about to inundate (water); perm…