Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瀰

mǐ

to overflow, to flood

20 nétBộ thủ 氵Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overflow, to flood
  • to disseminate
  • brimming or overflowing

Pinyin

mǐmí

Giản thể / Phồn thể

弥→瀰

Dạng biến thể: 㳽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Water 氵 everywhere 彌; 彌 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瀰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan