Chữ Hán
瀰
mǐ
to overflow, to flood
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to overflow, to flood
- to disseminate
- brimming or overflowing
Pinyin
mǐmí
Giản thể / Phồn thể
弥→瀰
Dạng biến thể: 㳽
Thứ tự nét
瀰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
弥mí
complete, extensive, full