Chữ Hán
弯
wān
bend, curve, turn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bend, curve, turn
- to bend
- bent
- a bend; a turn (in a road etc)
- CL:道[dao4]
Giản thể / Phồn thể
弯→彎
Thứ tự nét
弯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弟dì
young brother, junior
万wàn
ten thousand
玩wán
to play with, to joke, to entertain
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
丸wán
ball, pebble, pellet, pill
纨wán
gauze