Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弯腰

wān yāo

to stoop

Phồn thể: 彎腰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stoop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弯 · 腰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả