Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弯腰
Từ tiếng Trung
Lưu
弯腰
wān yāo
to stoop
Nghe
Phồn thể:
彎腰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to stoop
Các chữ trong từ này
弯
wān
9 nét
bend, curve, turn
腰
yāo
13 nét
waist, lower back
Từ thường dùng: 弯 · 腰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弯曲
wān qū
to bend; to curve around; curved; crooked; to wind; to warp
弯道
wān dào
winding road; road curve