Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弯道

wān dào

winding road

Phồn thể: 彎道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • winding road
  • road curve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弯 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả