Từ tiếng Trung
弯曲
wān qū
to bend
Phồn thể: 彎曲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bend
- to curve around
- curved
- crooked
- to wind
- to warp
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弯 · 曲
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wān qū
to bend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弯 · 曲
Từ vựng