Chữ Hán
纨
wán
gauze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gauze
- fine white silk
- (literary) fine white silk; delicate silk fabric
Giản thể / Phồn thể
纨→紈
Thứ tự nét
纨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
万wàn
ten thousand
玩wán
to play with, to joke, to entertain
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
弯wān
bend, curve, turn
丸wán
ball, pebble, pellet, pill