Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

益

yì

to profit, to benefit

10 nétBộ thủ 皿Số 2384

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to profit, to benefit
  • advantage
  • surname Yi
  • benefit
  • profit

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A container 皿 overflowing with water 水

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

益

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan