Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公益

gōng yì

public good; public welfare; public interest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public good; public welfare; public interest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 益

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả