Chữ Hán
盒
hé
small box or case
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- small box or case
- casket
- small box
- case
Thứ tự nét
盒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
益yì
to profit, to benefit
和hé
harmony, peace
喝hē
to drink
合hé
to combine, to join, to unite
河hé
river, stream
何hé
what, why, where, which, how
核hé
core, kernel
荷hé
lotus, water lily
贺hè
to congratulate