Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荷

hé

lotus, water lily

10 nétBộ thủ 艹Số 1447

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lotus, water lily
  • burden, responsibility
  • Holland
  • Holland; the Netherlands (abbr. for 荷蘭|荷兰[He2 lan2])
  • lotus

Pinyin

héhè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flower

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan