Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荷马

hé mǎ

Homer, poet of ancient Greece

Phồn thể: 荷馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Homer, poet of ancient Greece

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荷 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả