Từ tiếng Trung
荷尔蒙
hé ěr méng
(loanword) hormone
Phồn thể: 荷爾蒙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) hormone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荷 · 尔 · 蒙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé ěr méng
(loanword) hormone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荷 · 尔 · 蒙
Từ vựng