Từ tiếng Trung
荷兰
hé lán
Holland; the Netherlands
Phồn thể: 荷蘭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Holland; the Netherlands
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荷 · 兰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé lán
Holland; the Netherlands
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荷 · 兰
Từ vựng