Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电荷

diàn hè

electric charge

Phồn thể: 電荷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electric charge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 荷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả