Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

薄荷

bò he

mint (plant)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mint (plant)
  • Taiwan pr. [bo4he2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 薄 · 荷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả