Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

薄膜

bó mó

membrane

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • membrane
  • film
  • CL:層|层[ceng2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 薄 · 膜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả